jet engine
Định nghĩa
Danh từ:
- Động cơ máy bay phản lực: "jet engine" là một loại động cơ tua-bin khí tạo ra một luồng khí nóng có tốc độ cao, đẩy máy bay phản lực tiến về phía trước dựa trên nguyên lý phản lực (phản ứng lực đẩy). Động cơ này hoạt động bằng cách hút không khí vào, nén nó, đốt nhiên liệu để tạo ra khí nóng, và phun khí này ra phía sau với tốc độ lớn, tạo lực đẩy.
Ví dụ sử dụng
- (Động cơ máy bay phản lực trên chiếc máy bay gầm rú ầm ĩ khi nó chuẩn bị cất cánh.)
- (Các động cơ máy bay phản lực hiện đại hiệu quả hơn và yên tĩnh hơn so với những phiên bản trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a jet engine mindset": có tư duy nhanh nhạy, mạnh mẽ, như động cơ phản lực.
- She approaches problems with a jet engine mindset, always looking for fast and powerful solutions.(Cô ấy tiếp cận vấn đề với tư duy như động cơ phản lực, luôn tìm kiếm các giải pháp nhanh chóng và mạnh mẽ.)
- "jet engine noise": tiếng ồn của động cơ phản lực, thường được dùng để mô tả âm thanh lớn và mạnh.
- The jet engine noise could be heard from miles away.(Tiếng ồn của động cơ phản lực có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet (n): máy bay phản lực, hoặc tia nước/khí.
- He flew to New York on a private jet. (Anh ấy bay đến New York trên một chiếc máy bay phản lực riêng.)
- Engine (n): động cơ nói chung.
- The car's engine needs repair. (Động cơ của chiếc xe cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Turbofan engine: động cơ quạt tua-bin, một loại động cơ máy bay phản lực phổ biến.
- Reaction engine: động cơ phản lực, dựa trên nguyên lý phản lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jet off: bay đi bằng máy bay phản lực (thường dùng trong văn nói).
- They jetted off to Paris for the weekend. (Họ bay đến Paris bằng máy bay phản lực cho cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- To fire on all cylinders: hoạt động hết công suất, như động cơ phản lực đang chạy tối đa.
- The team is firing on all cylinders to meet the deadline. (Nhóm đang hoạt động hết công suất để kịp hạn chót.)